M. Neto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos W 1 34:00 10 0 1 8.3% 25.0% 87.5% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 34:00 10 0 1 8.3% 25.0% 87.5% 0 0
Galitos W 20 35:15 15.8 3 3 37.4% 28.3% 71.8% 0 0
Galitos W Portugal U20 W 5 28:21 14.4 3.2 2.2 33.3% 31.2% 64.5% 0 0
Galitos W 23 32:22 11 3.4 3 35.2% 30.5% 81.2% 0 0
Portugal U20 W 1 9:30 2 1 0 14.3% 0% 0% 0 0
Galitos W 20 31:24 11.2 3.6 2.1 28.3% 18.9% 77.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions