M. Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olomoucko 41 25:36 10.3 4.4 1.4 46.3% 22.2% 67.2% 3 0
NBL NBL 33 25:50 10.6 4.5 1.5 46.7% 22.8% 67.4% 2 0
Czech Cup Czech Cup 2 17:59 6.5 3 1 41.7% 25.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 6 26:57 10 4.8 1.2 44.9% 16.7% 70.0% 1 0
Horsens 33 27:00 16 4.7 1.7 50.8% 34.0% 68.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions