M. Nedic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Herlev Wolfpack BMS Herlev 11 15:29 1.6 3.6 1.7 29.2% 0.0% 50.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 11 15:29 1.6 3.6 1.7 29.2% 0.0% 50.0% 0 0
Herlev Wolfpack 21 23:03 6.2 5.6 2.3 38.8% 28.2% 61.9% 0 0
Herlev Wolfpack 20 25:17 8.1 5.2 3.5 36.4% 25.0% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions