M. Ndao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 2 17:02 6.5 2.5 1.5 36.4% 0.0% 62.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 17:02 6.5 2.5 1.5 36.4% 0.0% 62.5% 0 0
Al Ahli 8 34:02 15.6 7.2 4.2 49.4% 40.5% 75.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions