M. Naumovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 7 19:10 8.1 4.7 1 45.8% 25.0% 66.7% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 24:52 16 5 5 55.6% 66.7% 66.7% 0 0
Superleague Superleague 6 18:13 6.8 4.7 0.3 43.6% 11.1% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions