M. Nasser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai 10 13:51 4.9 3.8 0.3 62.2% 0.0% 42.9% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 16:22 6.8 4.8 0.2 61.9% 0% 33.3% 0 0
LKL LKL 6 12:10 3.7 3.2 0.3 62.5% 0.0% 50.0% 0 0
A.P.R. 6 16:28 3.2 6 0.8 38.9% 0.0% 35.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions