M. Nambai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bangui Central African Republic 14 13:00 3.6 0.8 0.6 41.7% 33.3% 66.7% 0 0
BAL BAL 5 10:12 4 1 0.4 44.4% 37.5% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 18:58 5 1 0 37.5% 25.0% 50.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 6 12:21 2.5 0.5 1 42.9% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions