M. Nakos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 24 29:52 9.6 2.7 4.4 33.3% 32.3% 80.6% 0 0
Superettan Superettan 24 29:52 9.6 2.7 4.4 33.3% 32.3% 80.6% 0 0
Sloga Uppsala 24 31:42 12 2.9 5.3 39.4% 35.7% 81.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions