M. Mutlu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras 3 25:26 14 1.7 1.3 45.2% 47.6% 57.1% 0 0
TBL TBL 3 25:26 14 1.7 1.3 45.2% 47.6% 57.1% 0 0
Cayirova 37 20:21 8.1 1.5 1.7 43.3% 39.7% 77.8% 0 0
Konyaspor 1 32:59 11 4 4 36.4% 20.0% 50.0% 0 0
Balikesir 3 25:44 4 2 3 21.1% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions