M. Musikic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 2 18:23 6 0 0.5 50.0% 20.0% 100.0% 0 0
Super League Super League 2 18:23 6 0 0.5 50.0% 20.0% 100.0% 0 0
Sloga Mladost Zemun 18 26:47 10.4 6.8 1.6 57.0% 20.7% 74.1% 3 0
Borac Mozzart 8 13:47 3.9 3.9 0.9 37.0% 25.0% 50.0% 0 0
Dubrava KK Metalac 23 23:40 10.5 4.9 1.7 61.4% 38.7% 53.7% 0 0
Podgorica 1 5:21 3 1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Sloboda 27 26:02 10.9 5.3 2.3 49.5% 27.8% 64.6% 0 0
OKK Beograd 6 24:29 11 5 1.8 53.2% 45.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions