M. Murphy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 26:05 9 3 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 26:05 9 3 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
Minyor Kvarner 28 23:16 10 4.9 0.9 56.0% 27.3% 63.2% 1 0
BC Komarno Feniks 2010 25 29:31 10.6 7.3 1.2 48.2% 17.9% 58.7% 3 0
Pljevlja Prizreni 20 20:33 8.9 5.2 0.7 49.3% 26.9% 54.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions