M. Muratovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 24 24:08 13 6.9 0.9 63.2% 40.0% 76.9% 4 0
Liga UPC Liga UPC 24 24:08 13 6.9 0.9 63.2% 40.0% 76.9% 4 0
KK Triglav Kranj 12 18:50 12 6.9 0.4 66.7% 0% 68.1% 1 0
KK Triglav Kranj 4 28:55 13.8 6.8 1.8 71.9% 0% 56.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions