M. Muorwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskilstuna 31 19:55 6 6 0.7 48.7% 17.9% 50.0% 1 0
Superettan Superettan 31 19:55 6 6 0.7 48.7% 17.9% 50.0% 1 0
Ockelbo 28 18:41 6.1 5.1 0.8 45.6% 37.1% 57.9% 1 0
Eskilstuna 14 26:00 8.9 5.3 0.9 37.7% 33.3% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions