M. Mullings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 26 26:54 17.3 7.7 2.5 58.7% 30.6% 72.4% 6 0
SLB Women SLB Women 17 27:03 17.1 8.5 2.2 56.8% 29.0% 70.8% 6 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 6 25:48 17.8 6.8 3.3 60.0% 40.0% 79.3% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 28:11 18 4.7 3 66.7% 0.0% 66.7% 0 0
Northern Kahu W 9 10:57 5.1 2.2 0.2 53.1% 50.0% 66.7% 0 0
Szigetszentmiklos W 10 25:54 10.2 4.6 1.2 47.6% 16.7% 62.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions