M. Mujkic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W 21 26:51 9.2 3.8 1.1 46.1% 14.8% 63.8% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 26:51 9.2 3.8 1.1 46.1% 14.8% 63.8% 0 0
Banovici W 21 32:14 6.5 5.2 1.4 36.7% 28.6% 51.5% 0 0
Banovici W 28 25:36 3.4 1.7 0.8 33.9% 15.8% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions