M. Mudragelya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ChelSU Kostanay 6 19:16 10 3.3 0.8 46.9% 29.6% 85.7% 0 0
Higher League Higher League 6 19:16 10 3.3 0.8 46.9% 29.6% 85.7% 0 0
ChelSU Kostanay 15 33:20 19.5 5.6 2.6 46.2% 26.4% 80.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions