M. Muamba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon U21 Dijon 46 21:06 10.4 4.8 0.9 53.3% 33.9% 65.6% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 32 27:41 14.4 6.4 1.2 54.5% 37.0% 66.9% 4 0
LNB LNB 14 6:03 1.4 1.1 0.2 36.4% 12.5% 33.3% 0 0
Dijon 3 6:29 1 0.7 0.3 33.3% 50.0% 0% 0 0
Dijon U21 Dijon 27 25:59 13.9 4.9 0.9 32.0% 32.0% 64.5% 1 0
Dijon 2 9:09 6.5 2 0 85.7% 100.0% 0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 33 28:06 11.2 5.3 1.9 29.4% 21.7% 61.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions