M. Muadi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montbrison W 17 30:32 14.4 9.8 1.9 45.7% 25.0% 81.2% 7 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 17 30:32 14.4 9.8 1.9 45.7% 25.0% 81.2% 7 0
Montbrison W 27 34:36 14.4 10.9 1.3 47.2% 0.0% 70.5% 12 0
DR Congo W 3 23:07 8.7 8.3 2.3 23.3% 0.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions