M. Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thailand 10 27:17 13 5 1.8 40.0% 31.6% 66.7% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 5 26:13 13.4 4.6 2.2 49.1% 36.7% 50.0% 0 0
Asia Cup Asia Cup 5 28:21 12.6 5.4 1.4 32.8% 25.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions