M. Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Virtus Bologna 2 21:00 13.5 1 3.5 33.3% 21.4% 83.3% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 2 21:00 13.5 1 3.5 33.3% 21.4% 83.3% 0 0
Virtus Bologna 30 18:16 12.2 1.3 2.1 42.5% 33.8% 88.3% 0 0
Virtus Bologna 33 20:03 13.7 1.6 2.2 46.5% 36.5% 89.5% 0 0
Virtus Bologna 41 19:47 10.3 1.8 1.8 45.7% 41.1% 85.8% 0 0
Virtus Bologna Charlotte Hornets 40 18:39 8.6 1.8 2.3 38.9% 31.1% 89.5% 1 0
Los Angeles Clippers 4 18:46 10.2 2.5 2 32.0% 32.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions