M. Morell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Avellaneda W 14 18:27 6.1 3.6 0.6 33.0% 23.4% 66.7% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 14 18:27 6.1 3.6 0.6 33.0% 23.4% 66.7% 0 0
Obras Sanitarias W 14 8:28 2 1.9 0.4 32.1% 22.2% 72.7% 0 0
Obras Sanitarias W 21 8:04 1.8 1.8 0.3 34.1% 16.7% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions