M. Moradkhani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palayesh Naft Abadan 7 6:08 2.1 1.7 0.4 55.6% 0% 83.3% 0 0
Super League Super League 7 6:08 2.1 1.7 0.4 55.6% 0% 83.3% 0 0
Palayesh Naft Abadan 23 11:55 5.1 3.9 0.3 64.6% 0% 66.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions