M. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 32 25:48 14.2 4.3 1.9 38.0% 32.0% 87.8% 1 0
NB I A W NB I A W 29 25:28 13.3 4.2 1.9 36.4% 30.3% 86.4% 1 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 28:58 22.7 5.3 2.7 50.0% 47.1% 100.0% 0 0
Ujbuda BEAC W 28 29:06 19.3 4.4 2.3 43.2% 26.7% 84.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions