M. Montez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 3 31:29 17.7 6.7 4.7 42.9% 35.7% 85.7% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 31:29 17.7 6.7 4.7 42.9% 35.7% 85.7% 1 0
Rustavi 14 28:09 17.7 6.4 4.3 44.7% 26.7% 67.9% 3 0
Griffin 2 36:41 32 15 3 45.7% 36.8% 71.4% 2 0
Griffin 2 27:54 10 4.5 1 29.6% 14.3% 50.0% 0 0
Esgueira 1 13:36 0 3 2 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions