M. Montero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvadorenas W 3 34:34 12.3 5.3 3.7 36.4% 8.3% 57.1% 0 0
WBLA Women WBLA Women 3 34:34 12.3 5.3 3.7 36.4% 8.3% 57.1% 0 0
Cuba W 4 20:50 1 4.2 1.8 5.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions