M. Montano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 38 19:13 7.1 2.2 1.7 31.5% 30.5% 87.9% 0 0
Serie A2 Serie A2 38 19:13 7.1 2.2 1.7 31.5% 30.5% 87.9% 0 0
Basket Torino 38 18:59 9.4 2.3 2.4 36.9% 38.0% 87.0% 0 0
Urania Milano 33 21:10 11.9 2.4 2.2 39.8% 38.9% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions