M. Mongomo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles W 15 31:19 13.4 7.3 1.5 36.8% 34.4% 81.8% 2 0
SLB Women SLB Women 11 31:08 13.3 7.5 1.5 38.3% 36.5% 80.0% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 3 32:35 14.7 6.7 1.3 33.3% 33.3% 85.7% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 29:30 11 7 1 30.8% 16.7% 100.0% 0 0
Fribourg W 5 27:15 12.6 6 2.2 51.1% 40.0% 68.8% 1 0
Brunehaut W 10 23:56 14 5.9 0.9 48.0% 54.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions