M. Mohmmed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Gharafa 16 26:44 6.1 6.4 1.2 58.6% 14.3% 71.4% 1 0
QBL QBL 16 26:44 6.1 6.4 1.2 58.6% 14.3% 71.4% 1 0
Al Gharafa 15 36:55 9.6 9.3 2.5 44.8% 14.3% 76.2% 4 0
Al Gharafa 12 31:24 7.2 7.5 3.5 47.1% 27.8% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions