M. Mogensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelos W 2 33:14 21.5 5 2.5 47.1% 40.0% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 33:14 21.5 5 2.5 47.1% 40.0% 100.0% 0 0
Barcelos W 25 36:28 15.6 5.4 4.1 39.5% 38.6% 64.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions