M. Mockus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus 28 3:54 1.9 0.5 0.1 50.0% 38.9% 66.7% 0 0
LKL LKL 23 3:33 1.8 0.5 0.1 46.7% 35.3% 61.5% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 5 5:27 2.2 0.4 0.2 66.7% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions