M. Mitrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda W Radivoj Korac W 31 16:05 6.9 3.1 0.9 51.5% 20.0% 82.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 14:16 4.1 2.6 0.6 39.5% 0.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 7:03 0 2 1 0% 0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 17:10 8.2 3.4 1 55.0% 27.3% 81.6% 0 0
Serbia W 2 7:52 3 3 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Mega MIS W 12 23:57 9.7 6.2 1.2 48.5% 0.0% 69.2% 2 0
Serbia W 8 7:08 2.4 1 0.4 56.2% 100.0% 0% 0 0
Mega MIS W 24 21:09 10.2 5.1 1.1 62.6% 31.2% 47.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions