M. Mitrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 18 18:45 4.9 3.1 1.8 35.0% 14.8% 72.2% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 18:45 4.9 3.1 1.8 35.0% 14.8% 72.2% 0 0
Vojvodina 021 W 20 22:06 5.7 3.6 2 37.5% 18.5% 73.1% 0 0
Vojvodina 021 W 20 16:15 3 3.5 1.1 29.4% 25.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions