M. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nhatrang Dolphins 2 23:10 13 8.5 1.5 56.2% 0% 72.7% 0 0
VBA VBA 2 23:10 13 8.5 1.5 56.2% 0% 72.7% 0 0
Rayos de Hermosillo Manawatu Jets 4 12:56 3.2 4.8 1.5 42.9% 0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions