M. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 34 20:37 12 7.3 1.2 66.3% 30.4% 67.3% 6 0
CIBACOPA CIBACOPA 34 20:37 12 7.3 1.2 66.3% 30.4% 67.3% 6 0
Astros 24 20:51 11.9 7.4 1 61.9% 57.1% 60.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions