M. Miseljic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 15 24:55 5.3 3.7 2.1 30.8% 33.3% 76.2% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 24:55 5.3 3.7 2.1 30.8% 33.3% 76.2% 0 0
Crvena zvezda W 17 24:37 6.1 2.6 1.5 33.0% 32.2% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions