M. Mirzaei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 18 19:13 8.7 5.2 1.7 56.9% 0% 50.8% 1 0
WASL WASL 6 18:48 7.5 6 1.3 58.8% 0% 41.7% 0 0
Super League Super League 12 19:26 9.2 4.8 1.9 56.0% 0% 52.9% 1 0
Iran 2 4:15 1 1 0.5 50.0% 0% 0% 0 0
Shahrdari Gorgan 30 21:54 7.9 7 1.4 47.1% 0.0% 57.7% 5 0
Iran 2 14:01 5 5 1 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions