M. Minarovjech

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NEXTGEN Slovakia Inter Bratislava 35 21:27 6.7 4.3 1.7 46.0% 35.8% 66.1% 1 0
Extraliga Extraliga 31 23:41 7.4 4.8 1.8 45.7% 34.6% 65.5% 1 0
ENBL ENBL 4 4:04 1.5 0.2 1 100.0% 100.0% 75.0% 0 0
Inter Bratislava 15 13:53 3.3 1.8 0.3 38.1% 29.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions