M. Milovanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 15 10:51 2.6 0.7 0.4 34.1% 29.2% 22.2% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 10 11:49 3.3 1 0.6 30.8% 31.8% 22.2% 0 0
WABA League Women WABA League Women 5 8:54 1.2 0.2 0 60.0% 0.0% 0% 0 0
Feniks W 14 21:45 5.4 2.5 1.7 38.0% 25.6% 26.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions