M. Milosevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 11 20:52 9.5 5.5 0.5 49.4% 29.2% 76.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 11 20:52 9.5 5.5 0.5 49.4% 29.2% 76.9% 0 0
Jahorina 3 20:05 5 3.7 0.3 33.3% 28.6% 75.0% 0 0
Jahorina Spars Ilidza 23 30:05 17 9.7 1.5 51.3% 34.4% 65.8% 9 0
Mladost Zemun Al Ittihad 11 22:10 11.1 5.3 1 43.8% 34.8% 72.0% 1 0
Piratas de La Guaira 6 17:57 8 4.5 1 41.9% 25.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions