M. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 46 28:01 10.8 7.2 2.4 47.1% 24.8% 66.4% 10 0
DBL DBL 5 32:30 17.4 8.8 2 59.2% 52.6% 67.9% 2 0
ENBL ENBL 10 26:06 10.3 5.3 2.8 51.3% 30.4% 72.0% 1 0
BNXT League BNXT League 31 27:54 10 7.5 2.3 43.6% 17.6% 64.4% 7 0
Svendborg 35 27:29 12.1 7 3.3 48.7% 32.4% 69.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions