M. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taiwan Beer Leopards 12 33:50 20.2 8.2 2.3 55.5% 40.8% 72.5% 3 0
TPBL TPBL 12 33:50 20.2 8.2 2.3 55.5% 40.8% 72.5% 3 0
Assigeco Piacenza 24 28:24 12.8 5.2 1.1 43.4% 36.4% 66.7% 0 0
Toronto Raptors 5 2:41 1.6 0.4 0.2 25.0% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions