M. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denver Nuggets 1 1:50 3 1 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
NBA NBA 1 1:50 3 1 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers 8 7:23 1.1 1.1 0 75.0% 75.0% 0% 0 0
Miami Heat 17 1:08 2.6 1.4 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2015

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions