M. Militaru

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 22 28:08 6.3 3.5 3.1 28.0% 11.6% 65.9% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 36:00 8 4.5 4.5 21.7% 20.0% 83.3% 0 0
Liga National W Liga National W 20 27:21 6.2 3.5 3 28.8% 10.9% 62.9% 0 0
Agronomia Bucuresti W 24 21:14 4.5 2.8 2 25.6% 14.8% 33.3% 0 0
Agronomia Bucuresti W 2 25:47 5 0.5 1 23.5% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions