M. Mikovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda CSM Targu Mures 13 18:04 10.7 3.8 0.7 63.9% 0.0% 44.1% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 4 23:41 17.2 4.2 1.2 68.8% 0.0% 37.5% 0 0
Divizia A Divizia A 9 15:34 7.8 3.6 0.4 59.2% 0.0% 46.2% 0 0
CSM Targu Mures Sloboda 5 21:05 12.4 6.4 0.8 68.4% 0.0% 43.5% 1 0
Osijek 13 26:01 12.9 5 0.9 68.8% 0.0% 32.6% 2 0
Podgorica 3 16:05 2 3 0 100.0% 0% 0.0% 0 0
Mornar Bar 22 15:07 4 2.9 0.5 55.4% 25.0% 44.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions