M. Mijovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 29 23:48 13.3 4.1 1.5 51.7% 29.0% 70.2% 1 0
First League First League 29 23:48 13.3 4.1 1.5 51.7% 29.0% 70.2% 1 0
BKK Radnicki Malvin 30 25:22 12.7 3.7 1 52.4% 35.4% 81.2% 0 0
Lancut 8 22:05 9.1 4.1 1.2 43.6% 46.2% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions