M. Midri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 1 2:40 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 1 2:40 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Keila Coolbet 8 6:05 0.6 1.1 0.5 33.3% 0% 50.0% 0 0
Keila Coolbet 3 1:42 0 0.3 0.3 0% 0% 0% 0 0
Keila Coolbet 6 4:41 0.3 0.8 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions