M. Mfonow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cameroon W 5 9:00 0.8 2 0.8 28.6% 0.0% 0.0% 0 0
AfroBasket Women AfroBasket Women 5 9:00 0.8 2 0.8 28.6% 0.0% 0.0% 0 0
Toulouse W 25 5:15 1 0.5 0.1 40.9% 22.2% 50.0% 0 0
Toulouse W 12 5:45 1.2 0.8 0.2 58.3% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions