M. Meynadier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saarlouis W 6 23:35 5 2.5 1.3 34.3% 30.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:35 5 2.5 1.3 34.3% 30.0% 0% 0 0
Luxembourg W 6 28:51 11.2 3.5 3.8 40.9% 37.9% 100.0% 0 0
Luxembourg W 8 26:27 6.1 4.4 1.9 27.6% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions