M. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uni Girona W 1 12:52 5 3 1 50.0% 0% 75.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 12:52 5 3 1 50.0% 0% 75.0% 0 0
Uni Girona W 31 14:48 6.4 3.4 0.4 55.9% 20.0% 74.6% 0 0
IDK Gipuzkoa W 14 23:15 9.6 4.8 1 44.7% 14.3% 81.6% 0 0
Barcelona CBS W 30 20:36 8.6 4.6 0.7 48.6% 0.0% 82.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions