M. Mena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quilpue Basquetbol 8 31:24 11.5 4.5 1 32.1% 23.0% 53.3% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 31:24 11.5 4.5 1 32.1% 23.0% 53.3% 0 0
Quilpue Basquetbol 10 32:06 11.8 5.5 1.5 36.6% 19.2% 58.1% 1 0
Quilpue Basquetbol 21 28:23 8.6 3 1.7 32.7% 25.4% 46.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions